1

Minh họa ứng dụng & cấu tạo

Cao su lưu hóa Remak - Tiêu âm ống gió

Giải pháp Cao su lưu hóa tiêu âm ống gió được thiết kế để giảm tiếng ồn truyền qua đường ống và ngăn chặn thất thoát nhiệt trong hệ thống HVAC.
2

Các bước thi công

  • Làm sạch bề mặt tôn: Dùng khăn lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ trên bề mặt tôn mặt trong của ống gió, đảm bảo bề mặt phải hoàn toàn khô ráo.
  • Quét keo hai mặt: Cắt tấm cao su theo đúng kích thước các vách trong của ống gió. Quét đều keo lên cả bề mặt tôn và mặt sau của tấm cao su, chờ keo se lại (khoảng 1–2 phút) trước khi dán.
  • Ghim định vị: Đóng đinh ghim định vị vào vách tôn với mật độ khoảng 20–25 đinh/m². Lưu ý độ dài của đinh phải lớn hơn độ dày tấm cao su để có thể cài lẫy giữ.
  • Dán và cố định: Ép chặt tấm cao su vào vách tôn, luồn các đầu đinh ghim xuyên qua tấm cao su. Dùng long đền (lẫy khóa) đóng chặt vào đầu đinh để ép chặt cao su sát vào thành tôn, sau đó cắt bỏ phần đinh thừa.
  • Xử lý mối nối và bo góc: Dùng băng keo bạc dán kín tất cả các đường khe hở giữa các tấm cao su và các góc cạnh. Việc này giúp ngăn không cho gió lọt vào mặt sau gây bong tấm bảo ôn.

Quy tắc kỹ thuật bắt buộc tại đầu AHU:

  • Chiều dán vảy cá: Các tấm cao su phải được dán gối đầu lên nhau theo chiều xuôi của luồng gió (tấm phía trước đè lên mép tấm phía sau). Cách này giúp luồng gió lướt qua mối nối thay vì đâm trực tiếp vào mép cắt gây bong tróc.
  • Cố định mép đón gió: Tại vị trí miệng gió đầu tiên tiếp xúc với AHU, phải dùng một thanh nẹp V hoặc vít để cố định toàn bộ mép cao su vào thành ống. Đây là vị trí dễ bị gió xé rách nhất.

Chọn cao su lưu hóa trực tiếp khi:

  • Hệ thống ống gió phục vụ cho các môi trường yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng không khí sạch như phòng mổ, phòng sạch thực phẩm, nhà máy sản xuất chip.
  • Vận tốc gió trong đường ống nằm ở mức trung bình dưới 10 m/s.

3

Thông số kỹ thuật cần đạt

Thông số
Yêu cầu tối thiểu
Tiêu chuẩn
Ghi chú
Hệ số dẫn nhiệt (λ)
≤ 0,033 – 0,038 W/m.K
ASTM C518
Hạn chế thất thoát nhiệt nước nóng từ bồn ra đường ống
Chiều dày
10 – 50 mm
ASTM C578
Chọn chiều dày tính thêm dự phòng cho biến động nhiệt độ ngoài trời (chênh lệch ngày/đêm)
Hệ số hấp thụ âm (NRC)
0,60
ASTM C423
Vừa giảm tiếng ồn lan truyền qua thành ống, vừa giảm tiếng ồn từ quạt/thiết bị truyền dọc theo đường ống
Chỉ số lan truyền lửa / phát sinh khói
Lan truyền lửa < 25, Khói < 50
ASTM E84
Bắt buộc với hệ thống ống gió đi qua nhiều khu vực, nguy cơ cháy lan cao nếu không đạt chuẩn
Nhiệt độ làm việc
Chịu được đến 121°C, giới hạn sử dụng liên tục ở 105°C
ASTM C534
Phù hợp với nhiệt độ khí thổi qua hệ thống điều hòa/thông gió thông thường
Khả năng kháng khuẩn
Tích hợp bảo vệ kháng khuẩn
ASTM G21
Hạn chế nấm mốc phát triển bên trong ống gió – môi trường ẩm và tối
4

Lưu ý khi sử dụng sản phẩm và thi công

Cố định chắc chắn bằng ghim cơ khí kết hợp keo dán

Với các đoạn ống có kích thước lớn hoặc tốc độ gió cao, ngoài keo dán cần bổ sung ghim cơ khí (mechanical pins) theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh vật liệu bị bong tróc, rung động hoặc tách lớp dưới áp lực luồng khí liên tục.

Bọc kín mép cắt và điểm nối

Các mép cắt, điểm nối cần được xử lý bằng băng bạc hoặc keo mastic chuyên dụng để bề mặt tiếp xúc với luồng khí luôn nhẵn, kín, tránh xơ vật liệu bong ra theo luồng khí gây ảnh hưởng chất lượng không khí cấp vào không gian sử dụng.

Vệ sinh và kiểm tra định kỳ bề mặt lót trong ống

Dù vật liệu có tích hợp kháng khuẩn, bề mặt lót bên trong ống vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ theo chu kỳ bảo trì hệ thống HVAC để loại bỏ bụi bẩn tích tụ – bụi ẩm bám lâu ngày có thể làm giảm hiệu quả tiêu âm và tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.

Tài liệu liên quan

TIÊU ÂM ỐNG GIÓ, AHU
PDFTài liệu PDF

Giải pháp cùng danh mục